Aline POLLINI Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Stile Silver | Tổng | 9.50 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 4. Star Girls | Tổng | 15.17 | Pizokel Cup 2019 (SUI) | 2018/2019 |
| Bs Inter-Bronze | Tổng | 21.61 | LUGANO CUP 21 (SUI) | 2021/2022 |
| Inter-Bronze | Tổng | 19.58 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI) | 2019/2020 |
| Inter-Bronze Girls 2006-2009 | Tổng | 19.57 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) | 2021/2022 |
| Inter-Bronze Gruppo 1 | Tổng | 17.86 | CAMPIONATI TICINESI BS (SUI) | 2021/2022 |
| Inter-Bronze Middle Girls | Tổng | 20.56 | Pizokel Cup & Bündnermeisterschaft 2020 (SUI) | 2019/2020 |
| Inter-Bronze Women Stil | Tổng | 7.61 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) | 2021/2022 |
| No Test | Tổng | 4.62 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2020 (SUI) | 2019/2020 |
| Stellina 3 B | Tổng | 13.94 | GARA DELLE STELLE (SUI) | 2017/2018 |
| Stellina 4 A | Tổng | 17.83 | GARA DELLE STELLE 2019 (SUI) | 2018/2019 |
| Stil Bronze Women | Tổng | 7.28 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) | 2022/2023 |
| Stile Inter-Silver | Tổng | 9.00 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
| Style Bronze | Tổng | 7.54 | Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stile Inter-Silver | Trượt Tự Do | 9.00 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Stile Inter-Silver | Tổng | 9.00 | Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) |
| Stile Silver | Trượt Tự Do | 9.50 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
| Stile Silver | Tổng | 9.50 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stil Bronze Women | Trượt Tự Do | 7.28 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) |
| Stil Bronze Women | Tổng | 7.28 | Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) |
| Style Bronze | SEQUENZA-DI-PASSI | 7.54 | Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI) |
| Style Bronze | Tổng | 7.54 | Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bs Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 21.61 | LUGANO CUP 21 (SUI) |
| Bs Inter-Bronze | Tổng | 21.61 | LUGANO CUP 21 (SUI) |
| Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 6.02 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) |
| Inter-Bronze | Tổng | 6.02 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) |
| Inter-Bronze Girls 2006-2009 | Trượt Tự Do | 19.57 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) |
| Inter-Bronze Girls 2006-2009 | Tổng | 19.57 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) |
| Inter-Bronze Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 17.86 | CAMPIONATI TICINESI BS (SUI) |
| Inter-Bronze Gruppo 1 | Tổng | 17.86 | CAMPIONATI TICINESI BS (SUI) |
| Inter-Bronze Women Stil | Trượt Tự Do | 7.61 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) |
| Inter-Bronze Women Stil | Tổng | 7.61 | 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 19.27 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT (SUI) |
| Inter-Bronze | Tổng | 19.27 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inter-Bronze | Trượt Tự Do | 19.58 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI) |
| Inter-Bronze | Tổng | 19.58 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI) |
| Inter-Bronze Middle Girls | Trượt Tự Do | 20.56 | Pizokel Cup & Bündnermeisterschaft 2020 (SUI) |
| Inter-Bronze Middle Girls | Tổng | 20.56 | Pizokel Cup & Bündnermeisterschaft 2020 (SUI) |
| No Test | Trượt Tự Do | 4.62 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2020 (SUI) |
| No Test | Tổng | 4.62 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2020 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 4. Star Girls | Trượt Tự Do | 15.17 | Pizokel Cup 2019 (SUI) |
| 4. Star Girls | Tổng | 15.17 | Pizokel Cup 2019 (SUI) |
| Stellina 4 A | Trượt Tự Do | 17.83 | GARA DELLE STELLE 2019 (SUI) |
| Stellina 4 A | Tổng | 17.83 | GARA DELLE STELLE 2019 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stellina 3 B | Trượt Tự Do | 13.94 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
| Stellina 3 B | Tổng | 13.94 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stellina 3 B | Trượt Tự Do | 9.97 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
| Stellina 3 B | Tổng | 9.97 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | Biascarena Cup 2026 Biasca/SUI |
Stile Silver | 2 | 9.50 |
Free Skating 2 (9.50)
|
| 15–16.11.2025 | Petronilla Cup 2025 Biasca/SUI |
Stile Inter-Silver | 4 | 9.00 |
Free Skating 4 (9.00)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Campionato Ticinese Libero e Stile Bellinzona/SUI |
Style Inter-Silver | WD | ||
| 18.01.2025 | Aarauer Cup 2025 Aarau/SUI |
Stil Inter-Silver | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.02.2023 | Campionati Ticinesi BS e Stile Lugano/SUI |
Style Bronze | 5 | 7.54 |
Sequenza di passi 5 (7.54)
|
| 11–12.02.2023 | Campionati Ticinesi BS e Stile Lugano/SUI |
Bs Bronze | WD | ||
| 04–05.02.2023 | Tenini-Graf-Cup Wetzikon/SUI |
Bronze 2003-2008 Girls | WD | ||
| 04–05.02.2023 | Tenini-Graf-Cup Wetzikon/SUI |
Stil Bronze Women | 5 | 7.28 |
Free Skating 5 (7.28)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.02.2022 | CAMPIONATI TICINESI BS SUI |
Inter-Bronze Gruppo 1 | 2 | 17.86 |
Free Skating 2 (17.86)
|
| 12–13.02.2022 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE SUI |
Inter-Bronze | 4 | 6.02 |
Free Skating 4 (6.02)
|
| 05–06.02.2022 | 20. Tenini-Graf-Cup SUI |
Inter-Bronze Girls 2006-2009 | 8 | 19.57 |
Free Skating 8 (19.57)
|
| 05–06.02.2022 | 20. Tenini-Graf-Cup SUI |
Inter-Bronze Women Stil | 3 | 7.61 |
Free Skating 3 (7.61)
|
| 20–21.11.2021 | LUGANO CUP 21 SUI |
Bs Inter-Bronze | 2 | 21.61 |
Free Skating 2 (21.61)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.04.2021 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT SUI |
Inter-Bronze | 4 | 19.27 |
Free Skating 4 (19.27)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.02.2020 | CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 SUI |
Inter-Bronze | 18 | 19.58 |
Free Skating 18 (19.58)
|
| 22.02.2020 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2020 SUI |
No Test | 2 | 4.62 |
Free Skating 2 (4.62)
|
| 08.02.2020 | Pizokel Cup & Bündnermeisterschaft 2020 SUI |
Inter-Bronze Middle Girls | 3 | 20.56 |
Free Skating 3 (20.56)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.03.2019 | GARA DELLE STELLE 2019 SUI |
Stellina 4 A | 1 | 17.83 |
Free Skating 1 (17.83)
|
| 10.02.2019 | Pizokel Cup 2019 SUI |
4. Star Girls | 4 | 15.17 |
Free Skating 4 (15.17)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.03.2018 | GARA DELLE STELLE SUI |
Stellina 3 B | 2 | 13.94 |
Free Skating 2 (13.94)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.03.2017 | GARA DELLE STELLE SUI |
Stellina 3 B | 4 | 9.97 |
Free Skating 4 (9.97)
|