Aline ROULET không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.33 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.30 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 78.63 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.85 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.37 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 76.22 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.33 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.30 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 78.63 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.85 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.37 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 76.22 | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2007 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance Winterthur/SUI |
Senior Women | 14 | 78.63 |
Short Program 16 (27.33) Free Skating 14 (51.30)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.12.2005 | Swiss Elite Championships 2006 Biasca/SUI |
Senior Women | 13 | 76.22 |
Short Program 13 (24.85) Free Skating 12 (51.37)
|