Alisa BLINNIKOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Aleksey KARPOV (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 61.14 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 94.24 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 155.38 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 59.72 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 115.74 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 175.46 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 61.14 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 94.24 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 155.38 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 59.72 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 115.74 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 175.46 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 Nat. 8 Omsk/RUS |
Senior Pairs với Aleksey KARPOV | 8 | 155.38 |
Short Program 7 (61.14) Free Skating 8 (94.24)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2024 | Russian Junior Championships 2024 🏅 Nat. 3 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Aleksey KARPOV | 3 | 175.46 |
Short Program 6 (59.72) Free Skating 2 (115.74)
|