Alisa KRAYNYUKOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Semen NETSEV (22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.82 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Vũ Đạo Tự Do | 83.62 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Tổng | 137.44 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.82 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Vũ Đạo Tự Do | 83.62 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Ice Dance với Semen NETSEV | Tổng | 137.44 | Russian Grand Prix Final 2023 (Saint Petersburg/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 Nat. 9 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Semen NETSEV | 9 | 137.44 |
Rhythm Dance 9 (53.82) Free Dance 9 (83.62)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 12 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Semen NETSEV | 12 | 132.88 |
Rhythm Dance 13 (51.97) Free Dance 12 (80.91)
|