Alisa RODIONOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Aleksey KARPOV (21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 59.99 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 87.83 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 147.82 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Tổng | 15.46 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Chương trình Ngắn | 59.99 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Trượt Tự Do | 87.83 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Aleksey KARPOV | Tổng | 147.82 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 15.46 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 15.46 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 Nat. 7 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Aleksey KARPOV | 7 | 147.82 |
Short Program 5 (59.99) Free Skating 7 (87.83)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 16 | 15.46 |
Free Skating 16 (15.46)
|