Aliyah ACKERMANN không hoạt động Access
2008-05-19 Würzburg 160 cm Oberstdorf ⛸ từ 2014 student Xếp Hạng Thế Giới: #49 Senior Pairs với Tobija HARMS (690 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Florian Just Biên Đạo: Benjamin Steffan, Mariia Tumanovska-Chaiika
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với HARMS Tobija | 258 | 113.08 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với HARMS Tobija | 261 | 71.11 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với HARMS Tobija | 249 | 41.97 | ISU World Junior Championships 2024 | 28.02.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Tobija HARMS (21/22–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 41.97chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 76.88không chính thứcchính thức 71.11 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 117.11không chính thứcchính thức 113.08 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.88không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.39không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.27không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 43.46không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 71.60không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 30.14không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 49.22không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 79.36không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 26.09không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 44.78không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Tổng | 70.87không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 27.68không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 43.29không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 70.97không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) | 2021/2022 |
| Ak 8/9 Girls | Tổng | 20.60không chính thức | Westfalen Cup 2016 (GER) | 2016/2017 |
| Ak 9 Girls | Tổng | 24.21không chính thức | Zwinger-Pokal 2016 (GER) | 2016/2017 |
| Anfänger Women Ak U8/U9 | Tổng | 29.93không chính thức | Joachim Edel Pokal 2016 (GER) | |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.30không chính thức | Zwinger Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Cubs Girls | Tổng | 25.75không chính thức | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) | 2017/2018 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.53không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs A Girls | Chương trình Ngắn | 30.56không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs A Girls | Trượt Tự Do | 50.91không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs A Girls | Tổng | 81.47không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Girls | Chương trình Ngắn | 29.11không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) | 2020/2021 |
| Nachwuchs Girls | Trượt Tự Do | 46.67không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) | 2020/2021 |
| Nachwuchs Girls | Tổng | 75.78không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) | 2020/2021 |
| Nachwuchs Girls B | Chương trình Ngắn | 27.20không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Girls B | Trượt Tự Do | 39.85không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Girls B | Tổng | 67.05không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Chương trình Ngắn | 25.24không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Trượt Tự Do | 40.97không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Tổng | 66.21không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Neulinge Girls U12 | Chương trình Ngắn | 26.31không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Neulinge Girls U12 | Trượt Tự Do | 44.29không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Neulinge Girls U12 | Tổng | 70.60không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Pre-Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.44không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Pre-Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.54không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Pre-Advanced Novice Girls | Tổng | 63.98không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 40.45chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 70.72chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 111.17chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 41.97chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 76.88không chính thứcchính thức 71.11 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 117.11không chính thứcchính thức 113.08 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 40.96chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 69.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 110.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.88không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.39không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.27không chính thức | BJM und Allgäu Cup 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 43.46không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 71.60không chính thức | Deutsche Nachwuchs- und Juniorenmeisterschaften 22 (GER) |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 30.14không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 49.22không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 79.36không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 26.09không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 44.78không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) |
| Advanced Novice Pair với Tobija HARMS | Tổng | 70.87không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2022 (GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Chương trình Ngắn | 27.68không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Trượt Tự Do | 43.29không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tobija HARMS | Tổng | 70.97không chính thức | Deutschlandpokal 2022 (GER) |
| Nachwuchs A Girls | Chương trình Ngắn | 30.56không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs A Girls | Trượt Tự Do | 50.91không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs A Girls | Tổng | 81.47không chính thức | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Girls B | Chương trình Ngắn | 27.20không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) |
| Nachwuchs Girls B | Trượt Tự Do | 39.85không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) |
| Nachwuchs Girls B | Tổng | 67.05không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Chương trình Ngắn | 25.24không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Trượt Tự Do | 40.97không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Paare (Obm) | Tổng | 66.21không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Girls | Chương trình Ngắn | 29.11không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Trượt Tự Do | 46.67không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Tổng | 75.78không chính thức | Westfalen Cup 2020 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.30không chính thức | Zwinger Pokal 2019 (GER) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.30không chính thức | Zwinger Pokal 2019 (GER) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.53không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.53không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Neulinge Girls U12 | Chương trình Ngắn | 26.31không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Neulinge Girls U12 | Trượt Tự Do | 44.29không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Neulinge Girls U12 | Tổng | 70.60không chính thức | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Pre-Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.44không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
| Pre-Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.54không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
| Pre-Advanced Novice Girls | Tổng | 63.98không chính thức | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 30.51không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2019 (GER) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 30.51không chính thức | Heiko Fischer Trophy 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 25.75không chính thức | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) |
| Cubs Girls | Tổng | 25.75không chính thức | Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ak 8/9 Girls | Trượt Tự Do | 20.60không chính thức | Westfalen Cup 2016 (GER) |
| Ak 8/9 Girls | Tổng | 20.60không chính thức | Westfalen Cup 2016 (GER) |
| Ak 9 Girls | Trượt Tự Do | 24.21không chính thức | Zwinger-Pokal 2016 (GER) |
| Ak 9 Girls | Tổng | 24.21không chính thức | Zwinger-Pokal 2016 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Joachim Edel Pokal 2016 GER |
Anfänger Women Ak U8/U9 | 2 | 29.93 |
Free Skating 2 (29.93)
|
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 1 | 118.04 |
Short Program 1 (42.10) Free Skating 1 (75.94)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 4 | 108.92 |
Short Program 5 (38.78) Free Skating 4 (70.14)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 11 | 111.17 |
Short Program 9 (40.45) Free Skating 14 (70.72)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 12 | 108.38 |
Short Program 12 (40.15) Free Skating 13 (68.23)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 13 | 110.44 |
Short Program 12 (40.96) Free Skating 14 (69.48)
|
| 05–07.01.2023 | 124th German Figure Skating Championships 2023 🏅 Nat. 2 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 2 | 119.98 |
Short Program 2 (42.83) Free Skating 1 (77.15)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Pairs với Tobija HARMS | WD | ||
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 8 | 88.30 |
Short Program 8 (35.33) Free Skating 9 (52.97)
|
| 07–10.09.2022 | ISU JGP Riga Cup 2022 Riga/LAT |
Junior Pairs với Tobija HARMS | 5 | 95.82 |
Short Program 5 (34.32) Free Skating 5 (61.50)
|
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.10.2020 | Westfalen Cup 2020 GER |
Nachwuchs Girls | 15 | 75.78 |
Short Program 12 (29.11) Free Skating 16 (46.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Bayerische Jugendmeisterschaften 2020 Oberstdorf/GER |
Neulinge Girls U12 | 2 | 70.60 |
Short Program 1 (26.31) Free Skating 2 (44.29)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Intermediate Novice Girls | 6 | 39.53 |
Free Skating 6 (39.53)
|
| 16–17.11.2019 | Eisemann-Pokal 2019 GER |
Pre-Advanced Novice Girls | 4 | 63.98 |
Short Program 3 (25.44) Free Skating 6 (38.54)
|
| 18–20.10.2019 | Zwinger Pokal 2019 GER |
Basic Novice Girls | 1 | 35.30 |
Free Skating 1 (35.30)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.02.2019 | Heiko Fischer Trophy 2019 GER |
Basic Novice Girls | 7 | 30.51 |
Free Skating 7 (30.51)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.02.2018 | Heiko-Fischer Trophy 2018 GER |
Cubs Girls | 5 | 25.75 |
Free Skating 5 (25.75)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.10.2016 | Westfalen Cup 2016 GER |
Ak 8/9 Girls | 20 | 20.60 |
Free Skating 20 (20.60)
|
| 09–11.09.2016 | Zwinger-Pokal 2016 GER |
Ak 9 Girls | 6 | 24.21 |
Free Skating 6 (24.21)
|
