fsresults

Alla CHARNAGALOV không hoạt động

AUT AUT

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Chương trình Ngắn 22.38 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 39.14 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Tổng 61.52 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Chương trình Ngắn 22.38 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 39.14 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.1999 - 30.6.2004) Tổng 61.52 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)