Allison BURÀ Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bs Basic Novice | Tổng | 16.86 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 2. Star 2008-30.06.2014 Girls | Tổng | 12.37 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) | 2023/2024 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 10.42 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) | 2025/2026 |
| Stella 4 | Tổng | 10.74 | Gara delle stelle (SUI) | |
| Stellina 1 Gruppo 1 | Tổng | 9.59 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) | 2022/2023 |
| Stellina 2 Gruppo 1 | Tổng | 8.62 | Gara delle stelle (SUI) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 10.42 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 10.42 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) |
| Bs Basic Novice | Trượt Tự Do | 16.86 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
| Bs Basic Novice | Tổng | 16.86 | Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 2. Star 2008-30.06.2014 Girls | Trượt Tự Do | 12.37 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) |
| 2. Star 2008-30.06.2014 Girls | Tổng | 12.37 | Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) |
| Stellina 2 Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 8.62 | Gara delle stelle (SUI) |
| Stellina 2 Gruppo 1 | Tổng | 8.62 | Gara delle stelle (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stellina 1 Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 9.59 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) |
| Stellina 1 Gruppo 1 | Tổng | 9.59 | Gara delle stelle (Chiasso/SUI) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | Biascarena Cup 2026 Biasca/SUI |
Bs Basic Novice | 6 | 16.86 |
Free Skating 6 (16.86)
|
| 07–08.02.2026 | Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance Biasca/SUI |
Basic Novice Girls | 10 | 10.42 |
Free Skating 10 (10.42)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gara delle stelle SUI |
Stella 4 | 9 | 10.74 |
Free Skating 9 (10.74)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02.03.2024 | Gara delle stelle SUI |
Stellina 2 Gruppo 1 | 6 | 8.62 |
Free Skating 6 (8.62)
|
| 03–04.02.2024 | Tenini-Graf Cup Wetzikon/SUI |
2. Star 2008-30.06.2014 Girls | 4 | 12.37 |
Free Skating 4 (12.37)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.03.2023 | Gara delle stelle Chiasso/SUI |
Stellina 1 Gruppo 1 | 2 | 9.59 |
Free Skating 2 (9.59)
|