fsresults

Alva ANDREASSON không hoạt động

SWE SWE · LinKF (19/20) → Linköpings Konståkningsförening (19/20–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 22.91 LKF-Trofén A-tävling (SWE) 2019/2020
Junior A Women Trượt Tự Do 42.96 NKPG Trofén (SWE) 2019/2020
Junior A Women Tổng 65.48 NKPG Trofén (SWE) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 21.38 Tibro Pokalen (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 40.96 Tibro Pokalen (SWE)
Junior A Women Tổng 62.34 Tibro Pokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 22.91 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 42.96 NKPG Trofén (SWE)
Junior A Women Tổng 65.48 NKPG Trofén (SWE)