fsresults

Alva HOFFMANN

SWE SWE · KunKK (19/20–22/23) → Kungsbacka KK (22/23–25/26) → Kungsbacka Konståkningsklubb (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.13 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 55.81 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Junior Women Tổng 88.94 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Grå Tổng 53.75 Askimstrofen (Billdal, Göteborg/SWE) 2024/2025
Junior Women 1 Chương trình Ngắn 27.62 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE) 2025/2026
Junior Women 1 Trượt Tự Do 52.70 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE) 2025/2026
Junior Women 1 Tổng 80.32 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE) 2025/2026
Miniorer B Tổng 21.38 Nissanskäret (SWE) 2019/2020
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 18.49 Kal å Ada, Klubbtävling (SWE) 2021/2022
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 35.80 VFKK Kristallen (SWE) 2021/2022
Youth 13 A Girls Tổng 53.91 VFKK Kristallen (SWE) 2021/2022
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 25.05 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE) 2023/2024
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 43.28 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE) 2023/2024
Youth 15 A Girls Tổng 68.33 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE) 2023/2024
Youth 15 B1 Girls Tổng 36.71 Askimstrofén (/ SWE/SWE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.13 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 55.81 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)
Junior Women Tổng 88.94 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.41 Kal å Ada (Göteborg/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 55.22 Induspokalen öppet DM Bohuslän Dal (Stenungsund/SWE)
Junior Women Tổng 84.12 Induspokalen öppet DM Bohuslän Dal (Stenungsund/SWE)
Junior Women 1 Chương trình Ngắn 27.62 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE)
Junior Women 1 Trượt Tự Do 52.70 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE)
Junior Women 1 Tổng 80.32 Helgessons Trophy 2025 (Tibro/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Grå Trượt Tự Do 53.75 Askimstrofen (Billdal, Göteborg/SWE)
Grå Tổng 53.75 Askimstrofen (Billdal, Göteborg/SWE)
Junior Women Chương trình Ngắn 30.47 Kal å Ada 2024 (Göteborg/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 50.71 DM Göteborgs konståkningsförbund (Mölndal/SWE)
Junior Women Tổng 78.41 DM Göteborgs konståkningsförbund (Mölndal/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 25.05 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 43.28 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)
Youth 15 A Girls Tổng 68.33 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 19.82 DM (Angered Arena/SWE)
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 33.22 DM (Angered Arena/SWE)
Youth 15 A Girls Tổng 53.04 DM (Angered Arena/SWE)
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 36.71 Askimstrofén (/ SWE/SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 36.71 Askimstrofén (/ SWE/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 18.49 Kal å Ada, Klubbtävling (SWE)
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 35.80 VFKK Kristallen (SWE)
Youth 13 A Girls Tổng 53.91 VFKK Kristallen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 21.38 Nissanskäret (SWE)
Miniorer B Tổng 21.38 Nissanskäret (SWE)