fsresults

Amanda BERGSTRÖM

SWE SWE · KKSun (16/17–19/20) → Konståkningsklubben Sundbyberg (20/21–21/22) → Eskilstuna IK (23/24–25/26) → Eskilstuna Idrottsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 1 Tổng 21.92 Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 19.11 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) 2025/2026
Blå 3 Tổng 17.25 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) 2025/2026
Blå 4 Tổng 19.40 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE) 2024/2025
Junior A Women Chương trình Ngắn 30.30 SASK-kristallen (SWE) 2021/2022
Junior A Women Trượt Tự Do 56.65 Mölndalstrofén (SWE) 2019/2020
Junior A Women Tổng 85.39 SASK-kristallen (SWE) 2021/2022
Springs B, Girls Tổng 26.54 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Youth 15 B2 Girls Tổng 22.64 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 1 Trượt Tự Do 21.92 Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE)
Blå 1 Tổng 21.92 Linköpings Piruetten 2025 (Linköping/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 19.11 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 2 Tổng 19.11 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 17.25 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 3 Tổng 17.25 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 17.64 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)
Blå 2 Tổng 17.64 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 19.40 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE)
Blå 4 Tổng 19.40 NKPG Pokalen 2025 (Norrköping/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 22.64 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 22.64 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 30.30 SASK-kristallen (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 55.09 SASK-kristallen (SWE)
Junior A Women Tổng 85.39 SASK-kristallen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 28.77 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 43.86 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Tổng 72.63 Elitknallen (A-tävling) (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 26.14 Älta Trophy (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 56.65 Mölndalstrofén (SWE)
Junior A Women Tổng 82.13 Mölndalstrofén (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B, Girls Trượt Tự Do 26.54 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Springs B, Girls Tổng 26.54 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)