fsresults

Amanda CARLSTEDT

FIN FIN · FSC Espoo (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.48 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 48.21 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Tổng 77.69 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.48 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 48.21 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 77.69 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.46 Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 22.46 Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST)