fsresults

Amanda HENRIKSSON không hoạt động

SWE SWE · Uddevalla Konståkningsförening (19/20–21/22) → UddKF (22/23) → Uddevalla KF (22/23–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 29.96 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE) 2022/2023
Junior A Women Trượt Tự Do 53.55 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE) 2022/2023
Junior A Women Tổng 83.51 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 25.61 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE) 2021/2022
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 42.77 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE) 2021/2022
Youth 15 A Girls Tổng 68.38 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE) 2021/2022
Youth 15 B1 Girls Tổng 35.24 Bergepokalen (SWE) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 21.34 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 41.83 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)
Junior A Women Tổng 63.17 DM Bohuslän-dal och Göteborg (Uddevalla/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 29.96 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 53.55 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE)
Junior A Women Tổng 83.51 Lars Gs Pokal (Ishallen Tibro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 A Girls Chương trình Ngắn 25.61 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE)
Youth 15 A Girls Trượt Tự Do 42.77 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE)
Youth 15 A Girls Tổng 68.38 Thordénpokalen Öppet DM Bohuslän-dal (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 35.24 Bergepokalen (SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 35.24 Bergepokalen (SWE)