Amber không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchro | Trượt Tự Do | 71.80 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Synchro | Tổng | 102.55 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 34.14 | Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchro | Chương trình Ngắn | 30.75 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Senior Synchro | Trượt Tự Do | 71.80 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Senior Synchro | Tổng | 102.55 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 34.14 | Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) |
| Senior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 61.94 | Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 96.08 | Latvian Championships 2017 (Marupe/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2019 | Latvian Championships 2019 🥇 Nat. champion Marupe/LAT |
Senior Synchro | 1 | 102.55 |
Short Program 1 (30.75) Free Skating 1 (71.80)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Latvian Championships 2017 🥇 Nat. champion Marupe/LAT |
Senior Synchronized Skating | 1 | 96.08 |
Short Program 1 (34.14) Free Skating 1 (61.94)
|