fsresults

Amelija ALEKSEJEVA

EST EST · FSC Ice-Way (22/23) → FSC Diana (23/24) → FSC Smiles (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls Tổng 34.65 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2015 Girls Tổng 23.46 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A Girls 2015/16 Tổng 23.43 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks Axel 2015 Girls Tổng 29.06 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks B 2015 Girls Tổng 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 24.92 Narva Spring 2024 (Narva/EST) 2023/2024
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 24.98 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Tổng 23.30 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks C 2014/2015 Girls Tổng 19.34 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks C Girls Tổng 14.79 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Chicks girls 3 Tổng 13.85 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023
Cubs B 2015 Girls Tổng 26.27 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B Girls Tổng 28.04 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) 2024/2025
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 24.47 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 34.65 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 34.65 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2015 Girls Trượt Tự Do 26.27 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B 2015 Girls Tổng 26.27 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 28.04 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Tổng 28.04 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Trượt Tự Do 24.47 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 24.47 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2015 Girls Trượt Tự Do 23.46 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A 2015 Girls Tổng 23.46 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2015/16 Trượt Tự Do 23.43 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2015/16 Tổng 23.43 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks Axel 2015 Girls Trượt Tự Do 29.06 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks Axel 2015 Girls Tổng 29.06 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks B 2015 Girls Trượt Tự Do 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B 2015 Girls Tổng 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 24.92 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks B Girls Tổng 24.92 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Trượt Tự Do 24.98 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 24.98 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Trượt Tự Do 23.30 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Tổng 23.30 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks C 2014/2015 Girls Trượt Tự Do 19.34 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks C 2014/2015 Girls Tổng 19.34 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 14.79 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 14.79 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Chicks girls 3 Trượt Tự Do 13.85 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Chicks girls 3 Tổng 13.85 Narva Spring 2023 (Narva/EST)