fsresults

Amelija VOITEKENAITE

LTU LTU · VDCA (23/24–24/25) → Vilnius FSA (24/25) → Vilnius (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 23.84 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Girls Tổng 18.69 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 18.97 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks C Girls Tổng 15.08 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2015 & Younger Girls Trượt Tự Do 23.84 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 23.84 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.69 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 18.69 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2016/17 Trượt Tự Do 18.97 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 18.97 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 15.08 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 15.08 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)