Amy AVTAROVSKI không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Charlie WILCOX (23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Vũ Đạo Nhịp Lược | 32.39 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Vũ Đạo Tự Do | 47.65 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Tổng | 80.04 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.55 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.50 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.05 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 22.43 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 35.96 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.06 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.51 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 112.57 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Vũ Đạo Nhịp Lược | 32.39 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Vũ Đạo Tự Do | 47.65 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Junior Dance với Charlie WILCOX | Tổng | 80.04 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.06 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.51 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 112.57 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.55 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.50 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.05 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 35.96 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 35.96 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 22.43 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 22.43 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Erina/AUS |
Junior Dance với Charlie WILCOX | 3 | 80.04 |
Rhythm Dance 3 (32.39) Free Dance 3 (47.65)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nationals Boondall/AUS |
Senior Women | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Junior Women | 3 | 112.57 |
Short Program 3 (39.06) Free Skating 3 (73.51)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 6 Sydney/AUS |
Advanced Novice Girls | 6 | 75.05 |
Short Program 4 (29.55) Free Skating 7 (45.50)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 8 Brisbane/AUS |
Basic Novice B Girls | 8 | 35.96 |
Free Skating 8 (35.96)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 26 Melbourne/AUS |
Basic Novice A Girls | 26 | 22.43 |
Free Skating 26 (22.43)
|