Amy Laura World
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.86 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 92.67 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 153.53 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.60 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) | 2024/2025 |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 97.98 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) | 2024/2025 |
| Senior | Tổng | 156.58 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.27 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 89.19 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Senior | Tổng | 142.46 | Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.86 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 92.67 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 153.53 | Unicorn Dance Trophy 2026 (Hoorn/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.60 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 97.98 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) |
| Senior | Tổng | 156.58 | Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2026 | Unicorn Dance Trophy 2026 Hoorn/NED |
Senior Solo Ice Dance | 4 | 153.53 |
Rhythm Dance 4 (60.86) Free Dance 4 (92.67)
|
| 10–11.01.2026 | NRW Trophy for Solo Ice Dance Dortmund/GER |
Senior Solo Ice Dance | 5 | 149.00 |
Rhythm Dance 5 (60.01) Free Dance 4 (88.99)
|
| 07–09.10.2025 | Blackburn Trophy 2025 Blackburn/GBR |
Senior | 9 | 142.46 |
Rhythm Dance 9 (53.27) Free Dance 9 (89.19)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.10.2024 | Blackburn Trophy 2024 Blackburn/GBR |
Senior | 4 | 156.58 |
Rhythm Dance 5 (58.60) Free Dance 4 (97.98)
|