Amy WOLF không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Bronze B | Tổng | 16.23 | 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Breitensport 1 Girls | Tổng | 9.76 | 7. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2022/2023 |
| Figurenläufer Girls | Tổng | 14.72 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2023/2024 |
| Freiläufer Ohne Kk Girls | Tổng | 17.78 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) | 2022/2023 |
| Kunstläufer Girls | Tổng | 12.87 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) | 2024/2025 |
| Young Adult Bronce Women | Tổng | 19.80 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2024/2025 |
| Young Adult Bronze | Tổng | 17.06 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) | 2024/2025 |
| Young Adult Bronze Women | Tổng | 17.40 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kunstläufer Girls | Trượt Tự Do | 12.87 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Kunstläufer Girls | Tổng | 12.87 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Young Adult Bronce Women | Trượt Tự Do | 19.80 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Young Adult Bronce Women | Tổng | 19.80 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Young Adult Bronze | Trượt Tự Do | 17.06 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) |
| Young Adult Bronze | Tổng | 17.06 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) |
| Young Adult Bronze B | Trượt Tự Do | 16.23 | 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER) |
| Young Adult Bronze B | Tổng | 16.23 | 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Figurenläufer Girls | Trượt Tự Do | 14.72 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Figurenläufer Girls | Tổng | 14.72 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Young Adult Bronze Women | Trượt Tự Do | 17.40 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) |
| Young Adult Bronze Women | Tổng | 17.40 | SCC-Pokal 2024 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 1 Girls | Trượt Tự Do | 9.76 | 7. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 1 Girls | Tổng | 9.76 | 7. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Freiläufer Ohne Kk Girls | Trượt Tự Do | 17.78 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) |
| Freiläufer Ohne Kk Girls | Tổng | 17.78 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.03.2025 | 27. Hamburger Michel 2025 Hamburg/GER |
Young Adult Bronze B | 6 | 16.23 |
Free Skating 6 (16.23)
|
| 22–23.03.2025 | Freizeitpokal 2025 Dresden/GER |
Kunstläufer Girls | 16 | 12.87 |
Free Skating 16 (12.87)
|
| 15–16.03.2025 | DOM-Pokal 2025 Köln/GER |
Young Adult Bronze | 18 | 17.06 |
Free Skating 18 (17.06)
|
| 14–16.02.2025 | 9. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Young Adult Bronce Women | 2 | 19.80 |
Free Skating 2 (19.80)
|
| 06–07.12.2024 | Nikolauspokal 2024 Soest/GER |
Young Adult Bronze | 9 | 7.21 |
Free Skating 9 (7.21)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.04.2024 | SCC-Pokal 2024 Berlin/GER |
Young Adult Bronze Women | 2 | 17.40 |
Free Skating 2 (17.40)
|
| 15–17.03.2024 | 8. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Figurenläufer Girls | 4 | 14.72 |
Free Skating 4 (14.72)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.04.2023 | Freizeitpokal 2023 Dresden/GER |
Freiläufer Ohne Kk Girls | 3 | 17.78 |
Free Skating 3 (17.78)
|
| 10–12.03.2023 | 7. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 1 Girls | 8 | 9.76 |
Free Skating 8 (9.76)
|