Amy WRIGHT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.79 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.17 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 74.96 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.49 | British Championships 2013 (GBR) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.33 | British Championships 2013 (GBR) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.82 | British Championships 2013 (GBR) | 2013/2014 |
| Event Jlfp Junior Women Fp | Tổng | 33.20 | Dundee Open 2015 (GBR) | |
| Event Jlsp Junior Women SP | Tổng | 27.52 | Dundee Open 2015 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.79 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.17 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 74.96 | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.49 | British Championships 2013 (GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.33 | British Championships 2013 (GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.82 | British Championships 2013 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Dundee Open 2015 GBR |
Event Jlsp Junior Women SP | 7 | 27.52 |
Short Program 7 (27.52)
|
|
| Dundee Open 2015 GBR |
Event Jlfp Junior Women Fp | 10 | 33.20 |
Free Skating 10 (33.20)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.08.2014 | IJS SHEFFIELD 2014 Sheffield/GBR |
Junior Women | 20 | 74.96 |
Short Program 23 (24.79) Free Skating 19 (50.17)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2013 | British Championships 2013 Nat. 7 GBR |
Advanced Novice Girls | 7 | 66.82 |
Short Program 5 (25.49) Free Skating 8 (41.33)
|