Ana FERJAN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Deklice B2 | Chương trình Ngắn | 18.57 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice B2 | Trượt Tự Do | 22.45 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice B2 | Tổng | 41.02 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs II. Girls (1.7.2014 - 30.6.2015) | Tổng | 10.85 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
| Deklice C | Tổng | 17.26 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Deklice B2 | Chương trình Ngắn | 18.57 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice B2 | Trượt Tự Do | 22.45 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice B2 | Tổng | 41.02 | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Deklice C | Trượt Tự Do | 17.26 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
| Deklice C | Tổng | 17.26 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs II. Girls (1.7.2014 - 30.6.2015) | Trượt Tự Do | 10.85 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Cubs II. Girls (1.7.2014 - 30.6.2015) | Tổng | 10.85 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.12.2025 | Slovenian National Championships 2026 Nat. 10 Jeasenice/SLO |
Deklice B2 | 10 | 41.02 |
Short Program 6 (18.57) Free Skating 10 (22.45)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2024 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 Nat. 11 Celje/SLO |
Deklice C | 11 | 17.26 |
Free Skating 11 (17.26)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Cubs II. Girls (1.7.2014 - 30.6.2015) | 25 | 10.85 |
Free Skating 25 (10.85)
|
| 16–17.12.2023 | Slovenian National Championships 2024 Nationals Ljubljana/SLO |
Deklice C | WD |