fsresults

Ana SEVER không hoạt động

LUX LUX · DUDEL (14/15) → CHP (14/15–15/16) → ULP (17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice B Girls Tổng 30.77 SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice B Girls Tổng 27.22 International Stars On Ice Cup (NED) 2015/2016
Junior Women Tổng 36.12 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) 2016/2017
Junior Women Group A Tổng 28.21 MINIEMEN CUP 2017 (BEL) 2017/2018
N2 Novices Girls Tổng 28.53 TOURNOI DE FRANCE "TOUTES CATEGORIES" COLMAR (FRA) 2014/2015
Novice A Girls Tổng 17.68 MINIEMEN CUP 2014 (BEL) 2013/2014
Novice A Girls Group 2 Tổng 14.69 FINLANDIA CUP 2013 (BEL)
Novice B Girls Tổng 23.02 MINIEMENCUP 2015 (BEL)
Novice B Girls Reeks A Tổng 14.64 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice B Girls Trượt Tự Do 30.77 SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED)
Advanced Novice B Girls Tổng 30.77 SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice B Girls Trượt Tự Do 28.36 Spring On Ice Competition (NED)
Advanced Novice B Girls Tổng 28.36 Spring On Ice Competition (NED)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 28.21 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)
Junior Women Group A Tổng 28.21 MINIEMEN CUP 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 36.12 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED)
Junior Women Tổng 36.12 Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 27.22 International Stars On Ice Cup (NED)
Basic Novice B Girls Tổng 27.22 International Stars On Ice Cup (NED)
Novice B Girls Trượt Tự Do 22.76 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Novice B Girls Tổng 22.76 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Novice B Girls Reeks A Trượt Tự Do 14.64 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL)
Novice B Girls Reeks A Tổng 14.64 PIROUETTE SKATING 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 21.22 Heiko-Fischer-Pokal 2015 (GER)
Basic Novice B Girls Tổng 21.22 Heiko-Fischer-Pokal 2015 (GER)
N2 Novices Girls Trượt Tự Do 28.53 TOURNOI DE FRANCE "TOUTES CATEGORIES" COLMAR (FRA)
N2 Novices Girls Tổng 28.53 TOURNOI DE FRANCE "TOUTES CATEGORIES" COLMAR (FRA)
Novice B Girls Trượt Tự Do 22.38 Finlandia Cup 2014 (BEL)
Novice B Girls Tổng 22.38 Finlandia Cup 2014 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 17.68 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Tổng 17.68 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)