Anastasia KUMM
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 22.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Tổng | 16.24 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 21.99 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Pre-Young 2012 Girls | Tổng | 15.50 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Pre-Young 2012-2013 Girls | Tổng | 25.65 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 23.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 24.84 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) | 2023/2024 |
| Young 2011-2012 Girls | Tổng | 29.17 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Trượt Tự Do | 22.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 22.29 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 29.17 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Young 2011-2012 Girls | Tổng | 29.17 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2012-2013 Girls | Trượt Tự Do | 25.65 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
| Pre-Young 2012-2013 Girls | Tổng | 25.65 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 23.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 23.17 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Trượt Tự Do | 24.84 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 24.84 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 21.99 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 21.99 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 Girls | Trượt Tự Do | 15.50 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 Girls | Tổng | 15.50 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 16.24 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 16.24 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-12 Girls | 6 | 22.29 |
Free Skating 6 (22.29)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Young 2011-2012 Girls | 1 | 29.17 |
Free Skating 1 (29.17)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Young 2011-2012 Girls | 1 | 26.06 |
Free Skating 1 (26.06)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Young 2011-2012 Girls | 1 | 27.17 |
Free Skating 1 (27.17)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012-2013 Girls | 1 | 23.57 |
Free Skating 1 (23.57)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Pre-Young 2012-2013 Girls | 1 | 25.47 |
Free Skating 1 (25.47)
|
| 25–26.01.2025 | Wiru Cup 2025 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2012-2013 Girls | 1 | 25.65 |
Free Skating 1 (25.65)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Pre-Young 2012-2013 Girls | 1 | 24.53 |
Free Skating 1 (24.53)
|
| 09–10.11.2024 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2012-2013 Girls | 1 | 25.13 |
Free Skating 1 (25.13)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 2 | 19.59 |
Free Skating 2 (19.59)
|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 1 | 24.84 |
Free Skating 1 (24.84)
|
| 27–28.01.2024 | Wiru Cup 2024 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 1 | 24.07 |
Free Skating 1 (24.07)
|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 And Younger Girls | 2 | 23.17 |
Free Skating 2 (23.17)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012+ Girls | |||
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 And Younger Girls | 2 | 21.99 |
Free Skating 2 (21.99)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 Girls | 6 | 15.50 |
Free Skating 6 (15.50)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Chicks C Girls | 3 | 16.24 |
Free Skating 3 (16.24)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…