Anastasia PLATONOVA không hoạt động
1986-08-28 Moscow 167 cm Moscow ⛸ từ 1990 student Xếp Hạng Thế Giới: #82 Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV (341 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Alexei Gorshkov, Sergei Chemodanov Huấn Luyện Viên Cũ: Svetlana Alexeeva, Elena Kustarova Biên Đạo: Sergei Petukhov
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Andrei MAXIMISHIN (04/05–06/07); Alexander GRACHEV (08/09–09/10)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.63không chính thứcchính thức 28.46 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) | 2009/2010 |
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Gốc | 49.60chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) | 2006/2007 |
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 79.98chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) | 2006/2007 |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Tổng | 158.20không chính thứcchính thức 157.45 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 38.88chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Gốc | 53.46chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 78.20chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Tổng | 160.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.63không chính thứcchính thức 27.93 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Gốc | 48.74không chính thứcchính thức 47.88 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Tự Do | 78.83không chính thứcchính thức 77.41 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Tổng | 158.20không chính thứcchính thức 153.22 | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Gốc | 47.04chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 28.46chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Vũ Đạo Tự Do | 75.64chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | Tổng | 151.14chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Gốc | 49.60chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 27.87chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 79.98chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Tổng | 157.45chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 32.74chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Gốc | 50.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 77.35chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Tổng | 157.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 38.88chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Gốc | 53.46chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Vũ Đạo Tự Do | 78.20chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | Tổng | 160.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.10.2009 | ISU GP Rostelecom Cup 2009 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | 5 | 153.22 |
Compulsory Dance 7 (27.93) Original Dance 5 (47.88) Free Dance 5 (77.41)
|
| 08–11.10.2009 | Finlandia Trophy 2009 Vantaa/FIN |
Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | 2 | 158.20 |
Compulsory Dance 3 (30.63) Original Dance 3 (48.74) Free Dance 2 (78.83)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Alexander GRACHEV | 7 | 151.14 |
Compulsory Dance 8 (28.46) Original Dance 6 (47.04) Free Dance 6 (75.64)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 9 | 148.72 |
Compulsory Dance 9 (27.64) Original Dance 9 (45.65) Free Dance 8 (75.43)
|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 5 | 157.45 |
Compulsory Dance 4 (27.87) Original Dance 4 (49.60) Free Dance 5 (79.98)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 5 | 157.59 |
Compulsory Dance 6 (29.60) Original Dance 5 (50.64) Free Dance 4 (77.35)
|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 6 | 144.12 |
Compulsory Dance 6 (28.69) Original Dance 6 (44.87) Free Dance 6 (70.56)
|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 1 | 153.85 |
Compulsory Dance 1 (32.74) Original Dance 1 (47.83) Free Dance 1 (73.28)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 3 | 152.52 |
Compulsory Dance 3 (31.87) Original Dance 3 (48.82) Free Dance 3 (71.83)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 6 | 160.40 |
Compulsory Dance 6 (34.02) Original Dance 5 (50.90) Free Dance 6 (75.48)
|
| 02–05.12.2004 | ISU Junior GP Final 2004/2005 Helsinki |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN | 6 | 141.97 |
Compulsory Dance 6 (29.77) Original Dance 6 (45.05) Free Dance 6 (67.15)
|
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN |
Compulsory Dance 1 (38.88) Original Dance 1 (53.46) Free Dance 1 (78.20)
|
||
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Ice Dance với Andrei MAXIMISHIN |
Compulsory Dance 1 (35.36) Original Dance 1 (48.61) Free Dance 1 (72.09)
|