Anastasia SHABELNIKOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze I Women | Tổng | 22.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 22.54 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze I Women | Trượt Tự Do | 22.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze I Women | Tổng | 22.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze I Women | Trượt Tự Do | 21.85 | Tallinn Figure Skating School Internal Competition 2023 (Tallinn/EST) |
| Bronze I Women | Tổng | 21.85 | Tallinn Figure Skating School Internal Competition 2023 (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya, I, II Women | Trượt Tự Do | 22.54 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 22.54 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze I Women | 2 | 22.53 |
Free Skating 2 (22.53)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Bronze Ya, I, II Women | 1 | 22.54 |
Free Skating 1 (22.54)
|
| 06.03.2023 | Tallinn Figure Skating School Internal Competition 2023 Tallinn/EST |
Bronze I Women | 1 | 21.85 |
Free Skating 1 (21.85)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…