Anastasija BOGAT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Ya Women | Tổng | 12.73 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 17.34 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Bronze Ya/I Women | Tổng | 15.70 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Young Adult Bronze Women, Bronze Women II | Tổng | 16.04 | Gliss Extra 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Ya Women | Trượt Tự Do | 12.73 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya Women | Tổng | 12.73 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya/I Women | Trượt Tự Do | 15.70 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya/I Women | Tổng | 15.70 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young Adult Bronze Women, Bronze Women II | Trượt Tự Do | 16.04 | Gliss Extra 2024 (Tallinn/EST) |
| Young Adult Bronze Women, Bronze Women II | Tổng | 16.04 | Gliss Extra 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Ya, I, II Women | Trượt Tự Do | 17.32 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 17.32 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Ya, I, II Women | Trượt Tự Do | 17.34 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Bronze Ya, I, II Women | Tổng | 17.34 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze Ya Women | 7 | 12.73 |
Free Skating 7 (12.73)
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Bronze Ya/I Women | 5 | 15.70 |
Free Skating 5 (15.70)
|
| 11–13.10.2024 | Gliss Extra 2024 Tallinn/EST |
Young Adult Bronze Women, Bronze Women II | 1 | 16.04 |
Free Skating 1 (16.04)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Bronze Ya, I, II Women | 6 | 17.32 |
Free Skating 6 (17.32)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Bronze Ya, I, II Women | 3 | 17.34 |
Free Skating 3 (17.34)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…