Anastasija MIRONOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 2003-06 Girls | Tổng | 25.80 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 05/06 Girls | Tổng | 18.22 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 12.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Beginners 2000-2004 | Tổng | 23.76 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Beginners 2000-2004 Girls | Tổng | 20.70 | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Beginners 2003-2006 Axel Girls | Tổng | 24.45 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Beginners 2003/2006 Girls | Tổng | 25.34 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Beginners 2005/06/07 Girls | Tổng | 16.33 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Beginners 2005/2006 Girls | Tổng | 18.32 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2003-06 Girls | Trượt Tự Do | 22.97 | Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) |
| Beginners 2003-06 Girls | Tổng | 22.97 | Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2003-06 Girls | Trượt Tự Do | 25.80 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003-06 Girls | Tổng | 25.80 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003-2006 Axel Girls | Trượt Tự Do | 24.45 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003-2006 Axel Girls | Tổng | 24.45 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003/2006 Girls | Trượt Tự Do | 25.34 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
| Beginners 2003/2006 Girls | Tổng | 25.34 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2000-2004 | Trượt Tự Do | 23.76 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2004 | Tổng | 23.76 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2004 Girls | Trượt Tự Do | 20.70 | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2004 Girls | Tổng | 20.70 | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 05/06 Girls | Trượt Tự Do | 18.22 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Beginners 05/06 Girls | Tổng | 18.22 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Beginners 2005/06/07 Girls | Trượt Tự Do | 16.33 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2005/06/07 Girls | Tổng | 16.33 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2005/2006 Girls | Trượt Tự Do | 18.32 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2005/2006 Girls | Tổng | 18.32 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2000-2003 Girls | Trượt Tự Do | 12.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 12.80 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2019 | Volvo Open Cup 39 th. Riga/LAT |
Beginners 2003-06 Girls | 3 | 22.97 |
Free Skating 3 (22.97)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.05.2018 | Volvo Open Cup 36 th Riga/LAT |
Beginners 2003-2006 Axel Girls | 1 | 24.45 |
Free Skating 1 (24.45)
|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Beginners 2003-06 Girls | 2 | 25.80 |
Free Skating 2 (25.80)
|
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Beginners 2003/2006 Girls | 2 | 25.34 |
Free Skating 2 (25.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Beginners 2000-2004 Girls | 3 | 20.70 |
Free Skating 3 (20.70)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Beginners 2000-2004 | 1 | 23.76 |
Free Skating 1 (23.76)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Beginners 2000-2004 Girls | 7 | 20.53 |
Free Skating 7 (20.53)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Beginners 2005/2006 Girls | 2 | 18.32 |
Free Skating 2 (18.32)
|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Beginners 2005/06/07 Girls | 4 | 16.33 |
Free Skating 4 (16.33)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Beginners 05/06 Girls | 2 | 18.22 |
Free Skating 2 (18.22)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Beginners 2000-2003 Girls | 8 | 12.80 |
Free Skating 8 (12.80)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Beginners 00/04 and younger Girls |