fsresults

Anastasija PAVLOVICHA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kaskads (16/17–17/18)

2002-03-16

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 30.89không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 52.27không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Senior Women Tổng 83.16không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 28.26không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Tổng 75.00không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.18không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Basic Novice A Girls Tổng 35.01không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 24.10không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT) 2012/2013
Junior Women Chương trình Ngắn 29.91không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 57.53không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Tổng 87.44không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 29.54không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 56.79không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Tổng 86.33không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 30.89không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 52.27không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Senior Women Tổng 83.16không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.91không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 57.53không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 87.44không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.37không chính thức Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 57.28không chính thức Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 86.65không chính thức Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 29.54không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 56.79không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Tổng 86.33không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 28.26không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 46.74không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Tổng 75.00không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.86không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.18không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 72.26không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.75không chính thức 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.37không chính thức 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 64.12không chính thức 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.01không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 35.01không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 24.10không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 24.10không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT)