fsresults

Anastasiya GRACHEVA

MDA MDA · Москва, СК "Мегаспорт" (19/20)

2001-11-14 Moscow RUS 166 cm Moscow RUS ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #74 Senior Women (740 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Julia Lebedeva

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 66.50không chính thứcchính thức 56.03 Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 124.95không chính thứcchính thức 108.66 Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) 2018/2019
Senior Women Tổng 191.45không chính thứcchính thức 162.59 Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 58.14chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 103.32chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Tổng 58.14chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.25chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.66chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 159.91chính thức Budapest Trophy 2025 (Budapest/HUN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.64không chính thứcchính thức 50.33 Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 107.93không chính thứcchính thức 90.48 Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 157.95không chính thứcchính thức 140.81 Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.40không chính thứcchính thức 51.83 ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 96.21không chính thứcchính thức 94.79 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Tổng 146.62chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.03không chính thứcchính thức 53.46 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 109.53không chính thứcchính thức 104.00 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Women Tổng 167.56không chính thứcchính thức 157.46 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.47không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 112.68không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Women Tổng 169.15không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.50không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 124.95không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Women Tổng 191.45không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.14chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 103.32chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 58.14chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.03chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 106.56chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 162.59chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)