Anda IVAN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadets Girls | Tổng | 19.06 | Romanian National Championships CCN - Spring Cup 2026 (OTOPENI/ROU) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Recreational Advanced C2 | Tổng | 27.89 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) | 2025/2026 |
| Recreational B-1 Advanced Girls | Tổng | 29.50 | Ice Peak Trophy 06-07.12.2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadets Girls | Trượt Tự Do | 19.06 | Romanian National Championships CCN - Spring Cup 2026 (OTOPENI/ROU) |
| Cadets Girls | Tổng | 19.06 | Romanian National Championships CCN - Spring Cup 2026 (OTOPENI/ROU) |
| Recreational Advanced C2 | Trượt Tự Do | 27.89 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) |
| Recreational Advanced C2 | Tổng | 27.89 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) |
| Recreational B-1 Advanced Girls | Trượt Tự Do | 29.50 | Ice Peak Trophy 06-07.12.2025 (Sofia/BUL) |
| Recreational B-1 Advanced Girls | Tổng | 29.50 | Ice Peak Trophy 06-07.12.2025 (Sofia/BUL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.03.2026 | Romanian National Championships CCN - Spring Cup 2026 Nat. 5 OTOPENI/ROU |
Cadets Girls | 5 | 19.06 |
Free Skating 5 (19.06)
|
| 31.01–01.02.2026 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL Bucharest/ROU |
Recreational Advanced C2 | 2 | 27.89 |
Free Skating 2 (27.89)
|
| 06–07.12.2025 | Ice Peak Trophy 06-07.12.2025 Sofia/BUL |
Recreational B-1 Advanced Girls | 3 | 29.50 |
Free Skating 3 (29.50)
|