fsresults

Anders BARSHAI

EST EST · FSC Liibela (22/23) → FSC Kristalluisk (22/23–24/25) → FSC EstIceClub (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.15 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 57.52 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Boys Tổng 87.67 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B 2014/2015 Boys Tổng 18.83 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks B Boys Tổng 15.33 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs A Boys Tổng 31.50 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs A Boys 2013/14 Tổng 25.51 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs A Boys 2014/15 Tổng 26.01 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B 2013/14 Boys Tổng 20.93 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs B Boys Tổng 22.45 Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.15 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 57.52 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 87.67 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 31.50 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 31.50 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys 2014/15 Trượt Tự Do 26.01 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys 2014/15 Tổng 26.01 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 26.04 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 26.04 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys 2013/14 Trượt Tự Do 25.51 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys 2013/14 Tổng 25.51 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B 2013/14 Boys Trượt Tự Do 20.93 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B 2013/14 Boys Tổng 20.93 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Trượt Tự Do 22.45 Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Tổng 22.45 Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2014/2015 Boys Trượt Tự Do 18.83 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks B 2014/2015 Boys Tổng 18.83 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Trượt Tự Do 15.33 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 15.33 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)