Andras NEISER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Agnes LINDINGER (16/17–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 25.56 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Pairs với Agnes LINDINGER | Tổng | 25.50 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | Tổng | 31.74 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Aristic Bronze I_II_IV Men | Tổng | 18.01 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Bronze Ya_I Men | Tổng | 27.38 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Intermediate Pairs Artistic Free Skating với Agnes LINDINGER | Tổng | 10.50 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Pair Free Skating Adult với Agnes LINDINGER | Tổng | 25.28 | Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
| Pairs Artistic Intermediate với Agnes LINDINGER | Tổng | 13.67 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Silver II Men | Tổng | 22.28 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 24.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Pairs Artistic Free Skating với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 10.50 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Intermediate Pairs Artistic Free Skating với Agnes LINDINGER | Tổng | 10.50 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men II Free Skating | Trượt Tự Do | 25.56 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 25.56 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 31.74 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | Tổng | 31.74 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Pair Free Skating Adult với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 25.28 | Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER) |
| Pair Free Skating Adult với Agnes LINDINGER | Tổng | 25.28 | Skate Berlin Adults 2024 (Berlin/GER) |
| Silver II Men | Trượt Tự Do | 22.28 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Silver II Men | Tổng | 22.28 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Silver Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 24.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 24.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 29.88 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | Tổng | 29.88 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 22.84 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 22.84 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Pairs với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 25.50 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Adult Pairs với Agnes LINDINGER | Tổng | 25.50 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Aristic Bronze I_II_IV Men | Trượt Tự Do | 18.01 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Aristic Bronze I_II_IV Men | Tổng | 18.01 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Bronze Ya_I Men | Trượt Tự Do | 27.38 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Bronze Ya_I Men | Tổng | 27.38 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Pairs Artistic Intermediate với Agnes LINDINGER | Trượt Tự Do | 13.67 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Pairs Artistic Intermediate với Agnes LINDINGER | Tổng | 13.67 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Silver Men II Free Skating | 7 | 25.56 |
Free Skating 7 (25.56)
|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Intermediate Pairs Artistic Free Skating với Agnes LINDINGER | 4 | 10.50 |
Free Skating 4 (10.50)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Silver Men I + II Free Skating | 6 | 24.70 |
Free Skating 6 (24.70)
|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | 1 | 31.74 |
Free Skating 1 (31.74)
|
| 09–10.03.2024 | Skate Berlin Adults 2024 Berlin/GER |
Pair Free Skating Adult với Agnes LINDINGER | 2 | 25.28 |
Free Skating 2 (25.28)
|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Silver II Men | 2 | 22.28 |
Free Skating 2 (22.28)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Adult Pairs Free Skating với Agnes LINDINGER | 2 | 29.88 |
Free Skating 2 (29.88)
|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Silver Men I + II Free Skating | 12 | 22.84 |
Free Skating 12 (22.84)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2017 | Skate Adult Berlin 2017 GER |
Adult Pairs với Agnes LINDINGER | 1 | 25.50 |
Free Skating 1 (25.50)
|
| 03–05.03.2017 | Skate Adult Berlin 2017 GER |
Bronze Ya_I Men | 3 | 27.38 |
Free Skating 3 (27.38)
|
| 03–05.03.2017 | Skate Adult Berlin 2017 GER |
Aristic Bronze I_II_IV Men | 1 | 18.01 |
Free Skating 1 (18.01)
|
| 03–05.03.2017 | Skate Adult Berlin 2017 GER |
Pairs Artistic Intermediate với Agnes LINDINGER | 1 | 13.67 |
Free Skating 1 (13.67)
|