Andrea RADEVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls 2 | Tổng | 33.65 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls 1 | Tổng | 25.98 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL) | 2024/2025 |
| Chicks II Girls | Tổng | 20.56 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls 2 | Trượt Tự Do | 33.65 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL) |
| Chicks Girls 2 | Tổng | 33.65 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls 1 | Trượt Tự Do | 25.98 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL) |
| Chicks Girls 1 | Tổng | 25.98 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks II Girls | Trượt Tự Do | 20.56 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Chicks II Girls | Tổng | 20.56 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–01.03.2026 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2026 🥇 Nat. champion Sofia/BUL |
Chicks Girls 2 | 1 | 33.65 |
Free Skating 1 (33.65)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 🏅 Nat. 2 Sofia/BUL |
Chicks Girls 1 | 2 | 25.98 |
Free Skating 2 (25.98)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.04.2024 | Black Sea Ice Cup 2024 Kranevo/BUL |
Chicks II Girls | 12 | 20.56 |
Free Skating 12 (20.56)
|