Andrei TANASE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 25.94 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.30 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 81.24 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.82 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.99 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
| Junior Men | Tổng | 87.81 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 26.82 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 60.26 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
| Senior Men | Tổng | 87.08 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 25.94 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.30 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) |
| Junior Men | Tổng | 81.24 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 (Otopeni/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 26.82 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 60.26 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
| Senior Men | Tổng | 87.08 | Romanian National Senior Championships 2018 (Otopeni/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.82 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.99 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Junior Men | Tổng | 87.81 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.12.2019 | Romanian National Championships Seniors and Juniors - Christmas Magic Cup 2019 🥇 Nat. champion Otopeni/ROU |
Junior Men | 1 | 81.24 |
Short Program 1 (25.94) Free Skating 1 (55.30)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.10.2018 | Romanian National Senior Championships 2018 🥇 Nat. champion Otopeni/ROU |
Senior Men | 1 | 87.08 |
Short Program 1 (26.82) Free Skating 1 (60.26)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Junior Men | 2 | 87.81 |
Short Program 2 (29.82) Free Skating 2 (57.99)
|