Andrew WOLFE không hoạt động Access
1995-05-20 Calgary, AB 180 cm Montreal, QC ⛸ từ 2002 RBC Olympian Xếp Hạng Thế Giới: #21 Senior Pairs với Camille RUEST (1209 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Ian Connolly Huấn Luyện Viên Cũ: Annie Barabé Biên Đạo: Julie Marcotte
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với RUEST Camille | 107 | 166.15 | ISU GP Internationaux de France 2019 | 02.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với RUEST Camille | 101 | 108.25 | ISU GP Internationaux de France 2019 | 02.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với RUEST Camille | 82 | 62.75 | ISU CS U.S. International Figure Skating Classic 2019 | 19.09.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Natasha PURICH (14/15); Camille RUEST (16/17–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 60.09chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 109.71chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Tổng | 169.11chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 93.11chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) | 2014/2015 | ||
| Championship Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 62.75chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 97.79chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Senior Pair | Tổng | 159.28chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 62.75chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 97.79chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 57.90chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 108.25chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Tổng | 166.15chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 58.25chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 105.85chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Tổng | 164.10chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 59.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 109.71chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Tổng | 169.11chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pair | Chương trình Ngắn | 64.40chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pair | Tổng | 159.28chính thức | 2016 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Chương trình Ngắn | 60.09chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Trượt Tự Do | 107.10chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Camille RUEST | Tổng | 167.19chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 93.11chính thức | 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) | ||
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Chương trình Ngắn | 56.14chính thức | ISU GP Lexus Cup of China 2014 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Trượt Tự Do | 97.56chính thức | ISU GP Lexus Cup of China 2014 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Natasha PURICH | Tổng | 153.70chính thức | ISU GP Lexus Cup of China 2014 (Shanghai/CHN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.11.2019 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 6 | 166.15 |
Short Program 7 (57.90) Free Skating 6 (108.25)
|
| 17–20.10.2019 | ISU GP Skate America 2019 Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 6 | 155.16 |
Short Program 7 (54.63) Free Skating 6 (100.53)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Pairs với Camille RUEST | 7 |
Free Skating 7 (97.79) Short Program 6 (62.75)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 8 | 158.91 |
Short Program 8 (57.38) Free Skating 7 (101.53)
|
| 23–25.11.2018 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 5 | 164.10 |
Short Program 5 (58.25) Free Skating 5 (105.85)
|
| 26–28.10.2018 | ISU GP 2018 Skate Canada International Laval/CAN |
Senior Pairs với Camille RUEST | 8 | 162.16 |
Short Program 7 (57.53) Free Skating 8 (104.63)
|
| 14–15.09.2018 | 2018 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 5 |
Free Skating 5 (70.51) Short Program 4 (53.66)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Pairs với Camille RUEST | 18 |
Short Program 18 (59.98)
|
|
| 22–27.01.2018 | ISU Four Continents Championships 2018 Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Camille RUEST | 7 | 159.73 |
Short Program 9 (54.70) Free Skating 7 (105.03)
|
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Camille RUEST | 10 | 169.11 |
Short Program 6 (59.40) Free Skating 10 (109.71)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.11.2016 | ISU GP Rostelecom Cup 2016 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Camille RUEST | 6 | 167.19 |
Short Program 7 (60.09) Free Skating 6 (107.10)
|
| 28.09–01.10.2016 | 2016 Autumn Classic International Montreal (Pierrefonds)/CAN |
Senior Pair với Camille RUEST | 4 | 159.28 |
Short Program 4 (64.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.11.2014 | ISU GP Lexus Cup of China 2014 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Natasha PURICH | 6 | 153.70 |
Short Program 5 (56.14) Free Skating 6 (97.56)
|
| 15–16.10.2014 | 2014 Autumn Classic International Barrie/CAN |
Senior Pairs với Natasha PURICH | 4 | 147.95 |
Short Program 3 (54.84) Free Skating 5 (93.11)
|
| 15–16.10.2014 | 2014 Autumn Classic International Barrie/CAN |
với Natasha PURICH |