Aneitis KOROLEVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 20.38 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks A Girls | Tổng | 18.49 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 20.38 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.38 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 18.49 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks A Girls | Tổng | 18.49 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 10 | 20.38 |
Free Skating 10 (20.38)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 5 | 17.56 |
Free Skating 5 (17.56)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Chicks A Girls | 11 | 18.38 |
Free Skating 11 (18.38)
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 15 | 19.02 |
Free Skating 15 (19.02)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 8 | 17.83 |
Free Skating 8 (17.83)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 11 | 14.92 |
Free Skating 11 (14.92)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 12 | 17.67 |
Free Skating 12 (17.67)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 3 | 18.23 |
Free Skating 3 (18.23)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 3 | 17.56 |
Free Skating 3 (17.56)
|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls | 3 | 18.49 |
Free Skating 3 (18.49)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…