Anetta MANNISTE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A 2008 Girls | Tổng | 25.03 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 20.56 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) | 2016/2017 |
| Chicks B Girls | Tổng | 13.38 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Chicks Girls | Tổng | 17.53 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Chicks Girls 2008 | Tổng | 13.50 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.63 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| Cubs B 2008 Girls | Trượt Tự Do | 23.32 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Cubs B Girls | Tổng | 26.48 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2008 Girls | Trượt Tự Do | 25.03 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2008 Girls | Tổng | 25.03 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 28.63 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.63 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B 2008 Girls | Trượt Tự Do | 23.32 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 26.48 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 26.48 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 20.56 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.56 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 13.38 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 13.38 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 17.53 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 17.53 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls 2008 | Trượt Tự Do | 13.50 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls 2008 | Tổng | 13.50 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Cubs A 2008 Girls | 5 | 25.03 |
Free Skating 5 (25.03)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.04.2018 | Narva Spring 2018 Narva/EST |
Cubs A Girls | 6 | 28.63 |
Free Skating 6 (28.63)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Cubs B Girls | 1 | 22.45 |
Free Skating 1 (22.45)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs B 2008 Girls |
Free Skating 14 (23.32)
|
||
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Cubs B Girls | 8 | 26.48 |
Free Skating 8 (26.48)
|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Chicks A Girls | 2 | 20.56 |
Free Skating 2 (20.56)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 13 | 13.38 |
Free Skating 13 (13.38)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls 2008 | |||
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls | 7 | 17.53 |
Free Skating 7 (17.53)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks Girls 2008 | 8 | 13.50 |
Free Skating 8 (13.50)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…