Angela THOMASIUS Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 79.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Ya I, II Women | Tổng | 51.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Women Free Skating Masters I, II | Tổng | 63.27 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 71.89 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 71.89 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Women Free Skating Masters I, II | Trượt Tự Do | 63.27 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) |
| Women Free Skating Masters I, II | Tổng | 63.27 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 63.87 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 63.87 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 79.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 79.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Ya I, II Women | Trượt Tự Do | 51.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Masters Ya I, II Women | Tổng | 51.53 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 1 | 71.89 |
Free Skating 1 (71.89)
|
| 13–15.02.2026 | Skate Berlin Adults 2026 Berlin //GER |
Women Free Skating Masters I, II | 1 | 63.27 |
Free Skating 1 (63.27)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 5 | 63.87 |
Free Skating 5 (63.87)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 1 | 79.51 |
Free Skating 1 (79.51)
|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Masters Ya I, II Women | 1 | 51.53 |
Free Skating 1 (51.53)
|