Angeline GOMBERT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 30.49 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2022 (GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 10 Nachwuchs B | Tổng | 31.42 | Iller-Cup 2017 (GER) | 2016/2017 |
| 6-1 Kunstläufer | Tổng | 19.53 | Hermann-Kist-Pokal (GER) | 2012/2013 |
| Anfänger Ak 9 | Tổng | 17.10 | Hessenpokal 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Anfänger Girls | Tổng | 26.15 | Iller-Cup 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Anfänger Girls 2004-2005 | Tổng | 23.10 | BW Nachwuchs-Meisterschaft 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Anfänger Girls 2005/2006 | Tổng | 22.33 | EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER) | 2014/2015 |
| Anfänger Girls Jg. 2004-2005 | Tổng | 23.90 | EBW Nachwuchswettbewerb 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Anfänger Girls Jg. 2005/06 | Tổng | 26.01 | Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER) | 2014/2015 |
| Freiläufer 4-3 | Tổng | 10.83 | IllerCup 2012 (GER) | 2011/2012 |
| Kunstläufer 2 | Tổng | 15.94 | Iller Cup (GER) | 2012/2013 |
| Kunstläufer 2004/05 | Tổng | 19.58 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaft (GER) | 2012/2013 |
| Neulinge A Girls | Chương trình Ngắn | 17.83 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) | 2015/2016 |
| Neulinge A Girls | Trượt Tự Do | 33.99 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) | 2015/2016 |
| Neulinge A Girls | Tổng | 51.82 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) | 2015/2016 |
| Neulinge Girls | Tổng | 26.77 | Eisemann-Pokal 2015 (GER) | 2015/2016 |
| Parcours Standard 3 | Tổng | 3.65 | Hermann-Kist-Pokal 2011 - Nachwuchs B Mädchen - Kür (GER) | |
| U 9 Girls | Tổng | 20.02 | Thuringia Pokal 2013 (GER) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 30.49 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2022 (GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 30.49 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2022 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 10 Nachwuchs B | Trượt Tự Do | 31.42 | Iller-Cup 2017 (GER) |
| 10 Nachwuchs B | Tổng | 31.42 | Iller-Cup 2017 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Neulinge A Girls | Chương trình Ngắn | 17.83 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) |
| Neulinge A Girls | Trượt Tự Do | 33.99 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) |
| Neulinge A Girls | Tổng | 51.82 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 (Mannheim/GER) |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 26.77 | Eisemann-Pokal 2015 (GER) |
| Neulinge Girls | Tổng | 26.77 | Eisemann-Pokal 2015 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Girls 2005/2006 | Trượt Tự Do | 22.33 | EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER) |
| Anfänger Girls 2005/2006 | Tổng | 22.33 | EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER) |
| Anfänger Girls Jg. 2005/06 | Trượt Tự Do | 26.01 | Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER) |
| Anfänger Girls Jg. 2005/06 | Tổng | 26.01 | Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 9 | Trượt Tự Do | 17.10 | Hessenpokal 2013 (GER) |
| Anfänger Ak 9 | Tổng | 17.10 | Hessenpokal 2013 (GER) |
| Anfänger Girls | Trượt Tự Do | 26.15 | Iller-Cup 2014 (GER) |
| Anfänger Girls | Tổng | 26.15 | Iller-Cup 2014 (GER) |
| Anfänger Girls 2004-2005 | Trượt Tự Do | 23.10 | BW Nachwuchs-Meisterschaft 2014 (GER) |
| Anfänger Girls 2004-2005 | Tổng | 23.10 | BW Nachwuchs-Meisterschaft 2014 (GER) |
| Anfänger Girls Jg. 2004-2005 | Trượt Tự Do | 23.90 | EBW Nachwuchswettbewerb 2013 (GER) |
| Anfänger Girls Jg. 2004-2005 | Tổng | 23.90 | EBW Nachwuchswettbewerb 2013 (GER) |
| U 9 Girls | Trượt Tự Do | 20.02 | Thuringia Pokal 2013 (GER) |
| U 9 Girls | Tổng | 20.02 | Thuringia Pokal 2013 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 6-1 Kunstläufer | Trượt Tự Do | 19.53 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
| 6-1 Kunstläufer | Tổng | 19.53 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
| Kunstläufer 2 | Trượt Tự Do | 15.94 | Iller Cup (GER) |
| Kunstläufer 2 | Tổng | 15.94 | Iller Cup (GER) |
| Kunstläufer 2004/05 | Trượt Tự Do | 19.58 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaft (GER) |
| Kunstläufer 2004/05 | Tổng | 19.58 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaft (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Freiläufer 4-3 | Trượt Tự Do | 10.83 | IllerCup 2012 (GER) |
| Freiläufer 4-3 | Tổng | 10.83 | IllerCup 2012 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Parcours Standard 3 | PARCOURS | 3.65 | IllerCup 2011 (GER) |
| Parcours Standard 3 | Tổng | 3.65 | IllerCup 2011 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Hermann-Kist-Pokal 2011 - Nachwuchs B Mädchen - Kür GER |
Parcours Standard 3 | 2 | 3.65 |
Parcours 2 (3.65)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.02.2022 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2022 GER |
Nachwuchs B Girls | 5 | 30.49 |
Free Skating 5 (30.49)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.03.2017 | Iller-Cup 2017 GER |
10 Nachwuchs B | 2 | 31.42 |
Free Skating 2 (31.42)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01.2016 | Baden-Württ. Meisterschaft 2016 GER |
Neulinge A Girls | WD | ||
| 05.12.2015 | EBW Nachwuchswettbewerb 2015 Mannheim/GER |
Neulinge A Girls | 8 | 51.82 |
Short Program 8 (17.83) Free Skating 7 (33.99)
|
| 21–22.11.2015 | Eisemann-Pokal 2015 GER |
Neulinge Girls | 13 | 26.77 |
Free Skating 13 (26.77)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.03.2015 | Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 GER |
Anfänger Girls Jg. 2005/06 | 5 | 26.01 |
Free Skating 5 (26.01)
|
| 21.02.2015 | Herrmann-Kist-Pokal 2015 GER |
Group 7-1 Anfänger Girls | WD | ||
| 06.12.2014 | EBW Nachwuchswettbewerb 2014 GER |
Anfänger Girls 2005/2006 | 6 | 22.33 |
Free Skating 6 (22.33)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2014 | Iller-Cup 2014 GER |
Anfänger Girls | 3 | 26.15 |
Free Skating 3 (26.15)
|
| 15.03.2014 | BW Nachwuchs-Meisterschaft 2014 GER |
Anfänger Girls 2004-2005 | 6 | 23.10 |
Free Skating 6 (23.10)
|
| 21.12.2013 | EBW Nachwuchswettbewerb 2013 GER |
Anfänger Girls Jg. 2004-2005 | 5 | 23.90 |
Free Skating 5 (23.90)
|
| 22–23.11.2013 | Thuringia Pokal 2013 GER |
U 9 Girls | 18 | 20.02 |
Free Skating 18 (20.02)
|
| 26–27.10.2013 | Hessenpokal 2013 GER |
Anfänger Ak 9 | 10 | 17.10 |
Free Skating 10 (17.10)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09.03.2013 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaft GER |
Kunstläufer 2004/05 | 6 | 19.58 |
Free Skating 6 (19.58)
|
| 16.02.2013 | Hermann-Kist-Pokal GER |
6-1 Kunstläufer | 2 | 19.53 |
Free Skating 2 (19.53)
|
| 10.02.2013 | Iller Cup GER |
Kunstläufer 2 | 6 | 15.94 |
Free Skating 6 (15.94)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02.2012 | IllerCup 2012 GER |
Freiläufer 4-3 | 1 | 10.83 |
Free Skating 1 (10.83)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.03.2011 | IllerCup 2011 GER |
Parcours Standard 3 | 2 | 3.65 |
Parcours 2 (3.65)
|