fsresults

Ania HERNIK không hoạt động

CZE CZE · TJ Slavoj Cesky Tesin (16/17–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Chương trình Ngắn 30.14 VC Ostravy 2017 (CZE) 2017/2018
Girls Trượt Tự Do 51.37 VC Strakonic 2017 (CZE) 2017/2018
Girls Tổng 80.78 VC Strakonic 2017 (CZE) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Ml Girls Chương trình Ngắn 27.68 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Ml Girls Trượt Tự Do 45.65 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Ml Girls Tổng 73.33 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Ml.zacky Chương trình Ngắn 21.81 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Ml.zacky Trượt Tự Do 38.29 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Ml.zacky Tổng 60.10 VC Brna 2016 (CZE) 2016/2017
Younger Girls Chương trình Ngắn 24.78 VC Nachoda 2017 (CZE) 2016/2017
Younger Girls Trượt Tự Do 42.40 VC Ostravy 2016 (CZE) 2016/2017
Younger Girls Tổng 63.85 Orlovska pirueta (CZE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Chương trình Ngắn 28.87 VC Hradce Kralove (CZE)
Girls Trượt Tự Do 48.48 Orlovska pirueta (CZE)
Girls Tổng 76.63 VC Hradce Kralove (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Chương trình Ngắn 30.14 VC Ostravy 2017 (CZE)
Girls Trượt Tự Do 51.37 VC Strakonic 2017 (CZE)
Girls Tổng 80.78 VC Strakonic 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ml Girls Chương trình Ngắn 27.68 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Ml Girls Trượt Tự Do 45.65 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Ml Girls Tổng 73.33 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Ml.zacky Chương trình Ngắn 21.81 VC Brna 2016 (CZE)
Ml.zacky Trượt Tự Do 38.29 VC Brna 2016 (CZE)
Ml.zacky Tổng 60.10 VC Brna 2016 (CZE)
Younger Girls Chương trình Ngắn 24.78 VC Nachoda 2017 (CZE)
Younger Girls Trượt Tự Do 42.40 VC Ostravy 2016 (CZE)
Younger Girls Tổng 63.85 Orlovska pirueta (CZE)