Anika ELGAARD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior K1 Women | Tổng | 17.86 | Friløbskonkurrencen 2019 (DEN) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior K1 Women | Trượt Tự Do | 15.14 | Danmarks Cup 2020 (DEN) |
| Junior K1 Women | Tổng | 15.14 | Danmarks Cup 2020 (DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior K1 Women | Trượt Tự Do | 17.86 | Friløbskonkurrencen 2019 (DEN) |
| Junior K1 Women | Tổng | 17.86 | Friløbskonkurrencen 2019 (DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | Danmarks Cup 2020 DEN |
Junior K1 Women | 24 | 15.14 |
Free Skating 24 (15.14)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.03.2019 | Friløbskonkurrencen 2019 DEN |
Junior K1 Women | 18 | 17.86 |
Free Skating 18 (17.86)
|
| 09–10.02.2019 | Flyver Cup 2019 DEN |
Junior K1 Women | 15 | 15.28 |
Free Skating 15 (15.28)
|
| 12–13.01.2019 | Danmarks Cup 2019 DEN |
Junior K1 Women | 22 | 14.10 |
Free Skating 22 (14.10)
|
| 02–04.11.2018 | Jyllands - Fyns Cup 2018 DEN |
Junior K1 Women | 14 | 12.43 |
Free Skating 14 (12.43)
|