Anita BAUER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 33.75 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 63.08 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ladies | Tổng | 96.83 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.80 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.97 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.74 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.58 | Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.88 | Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 83.46 | Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 33.75 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 63.08 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Tổng | 96.83 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.80 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.97 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.74 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.44 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.36 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.80 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.90 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.32 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.22 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Estonian Junior National Championships 2016 Nat. 13 Tallinn/EST |
Junior Women | 13 | 83.46 |
Short Program 13 (28.58) Free Skating 11 (54.88)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2015 | Estonian Junior National Championships 2015 Nat. 4 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 112.69 |
Short Program 2 (39.14) Free Skating 3 (73.55)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 14 | 96.83 |
Short Program 16 (33.75) Free Skating 14 (63.08)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Junior Women | 2 | 95.47 |
Short Program 5 (30.94) Free Skating 1 (64.53)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 Nat. 4 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 4 | 75.84 |
Short Program 9 (25.87) Free Skating 4 (49.97)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 1 | 80.74 |
Short Program 1 (31.80) Free Skating 5 (48.94)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 69.80 |
Short Program 3 (27.44) Free Skating 5 (42.36)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 63.44 |
Short Program 14 (22.44) Free Skating 8 (41.00)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 16 | 67.22 |
Short Program 10 (28.90) Free Skating 18 (38.32)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…