Anna ALBERT Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Recreational Basic C5 | Tổng | 11.96 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic D1 Girls | Tổng | 8.40 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) | 2024/2025 |
| Rising Stars C Girls | Tổng | 6.38 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Recreational Basic C5 | Trượt Tự Do | 11.96 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) |
| Recreational Basic C5 | Tổng | 11.96 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic D1 Girls | Trượt Tự Do | 8.40 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) |
| Basic D1 Girls | Tổng | 8.40 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) |
| Rising Stars C Girls | Trượt Tự Do | 6.38 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) |
| Rising Stars C Girls | Tổng | 6.38 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult (Otopeni/ROU) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2026 | Snowflake Skating Cup REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU |
Recreational Basic C5 | 3 | 11.96 |
Free Skating 3 (11.96)
|
| 31.01–01.02.2026 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL Bucharest/ROU |
Recreational Basic C5 | 3 | 5.75 |
Free Skating 3 (5.75)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.04.2025 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult Otopeni/ROU |
Rising Stars C Girls | 2 | 6.38 |
Free Skating 2 (6.38)
|
| 12.04.2025 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult Otopeni/ROU |
Basic D1 Girls | 3 | 8.40 |
Free Skating 3 (8.40)
|