fsresults

Anna BASTERS không hoạt động

GER GER · ERCS (14/15) → SERC (14/15–15/16) → Schwenninger ERC (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
5-2 Figurenläufer Tổng 11.01 Iller-Cup 2018 (GER) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
4-2 Freiläufer Kür Tổng 7.27 Iller-Cup 2017 (GER) 2016/2017
Group 2-1 Parcours Standard Tổng 4.00 IllerCup 2015 (GER) 2014/2015
Group 2-2 Parcours Standard Tổng 3.80 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) 2014/2015
Group 4-3 Freiläufer Kür Tổng 5.06 Iller Cup Senden (GER) 2015/2016
Group 4-4 Freiläufer Kür Tổng 6.96 Hermann-Kist-Pokal (GER) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
5-2 Figurenläufer Trượt Tự Do 11.01 Iller-Cup 2018 (GER)
5-2 Figurenläufer Tổng 11.01 Iller-Cup 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4-2 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 7.27 Iller-Cup 2017 (GER)
4-2 Freiläufer Kür Tổng 7.27 Iller-Cup 2017 (GER)
Group 4-4 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 6.96 Hermann-Kist-Pokal (GER)
Group 4-4 Freiläufer Kür Tổng 6.96 Hermann-Kist-Pokal (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 4-3 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 5.06 Iller Cup Senden (GER)
Group 4-3 Freiläufer Kür Tổng 5.06 Iller Cup Senden (GER)
Group 4-4 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 4.57 Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER)
Group 4-4 Freiläufer Kür Tổng 4.57 Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 2-1 Parcours Standard PARCOURS 4.00 IllerCup 2015 (GER)
Group 2-1 Parcours Standard Tổng 4.00 IllerCup 2015 (GER)
Group 2-2 Parcours Standard PARCOURS 3.80 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)
Group 2-2 Parcours Standard Tổng 3.80 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)