Anna BELEVICHA không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.40 | Magic Skates 2014 (LAT) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.44 | Magic Skates 2014 (LAT) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 88.84 | Magic Skates 2014 (LAT) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 52.61 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 82.63 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Novice Girls A | Tổng | 22.70 | OZO winter cup 2009 (LAT) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.40 | Magic Skates 2014 (LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.44 | Magic Skates 2014 (LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.84 | Magic Skates 2014 (LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.02 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 52.61 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 82.63 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.14 | Latvian Open 2011/2012 (LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.58 | Latvian Open 2011/2012 (LAT) |
| Junior Women | Tổng | 84.72 | Latvian Open 2011/2012 (LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls A | Tổng | 22.70 | OZO winter cup 2009 (LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2014 | Magic Skates 2014 LAT |
Junior Women | 4 | 88.84 |
Short Program 1 (33.40) Free Skating 4 (55.44)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.12.2011 | Latvian Open 2011/2012 Nat. 5 LAT |
Junior Women | 5 | 84.72 |
Free Skating 6 (53.58) Free Programm 6 (53.58) Short Programm 5 (31.14)
|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 17 | 82.63 |
Short Program 18 (30.02) Free Skating 17 (52.61)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2009 | OZO winter cup 2009 LAT |
Novice Girls A | 3 | 22.70 |