Anna BÖDÖR không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kispályás 10 Év Alatt | Tổng | 22.60 | Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 10 Év Alatti | Tổng | 33.29 | HKA Karnevál 2022 (HUN) | |
| 8 Év Alatti | Tổng | 14.76 | Nyuszi Csuszi (HUN) | |
| Kispályás 9 Év Alatt | Tổng | 19.84 | Christmas Cup (HUN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kispályás 10 Év Alatt | Trượt Tự Do | 22.60 | Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) |
| Kispályás 10 Év Alatt | Tổng | 22.60 | Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) |
| Kispályás 9 Év Alatt | Trượt Tự Do | 19.84 | Christmas Cup (HUN) |
| Kispályás 9 Év Alatt | Tổng | 19.84 | Christmas Cup (HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nyuszi Csuszi HUN |
8 Év Alatti | 7 | 14.76 |
Free Skating 7 (14.76)
|
|
| HKA Karnevál 2022 HUN |
10 Év Alatti | 2 | 33.29 |
Free Skating 2 (33.29)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.03.2022 | Óbuda Spring Cup 2022 HUN |
Kispályás 10 Év Alatt | 3 | 22.60 |
Free Skating 3 (22.60)
|
| 17–19.12.2021 | Christmas Cup HUN |
Kispályás 9 Év Alatt | 2 | 19.84 |
Free Skating 2 (19.84)
|