fsresults

Anna DOMANICKA không hoạt động

LAT LAT · Alma (15/16) → FSC Kaskads (16/17–18/19) → FSC Kristal Ice (19/20–21/22) → FSC Kristalluisk (21/22) → LAT (21/22) → FSC Kristal Ice (21/22–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.22 Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE) 2022/2023
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 46.47 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR) 2021/2022
Girls Advanced Novice Tổng 70.99 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Chương trình Ngắn 22.41 11th Tomas Cup 2022 (LTU) 2021/2022
Advanced Novice Trượt Tự Do 44.73 11th Tomas Cup 2022 (LTU) 2021/2022
Advanced Novice Tổng 67.14 11th Tomas Cup 2022 (LTU) 2021/2022
Basic Novice Girls 2007-2009 Tổng 29.19 Jelgava Autumn Cup 2020 (LAT) 2020/2021
Chicks A Girls Tổng 23.05 Katrinas Cup 2018 (LAT)
Chicks B Girls Tổng 16.16 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) 2016/2017
Cubs A Girls Tổng 25.30 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Cubs B Girls Tổng 23.27 4th Tomas Cup 2018 (LTU) 2018/2019
Pre-Chicks B Girls Tổng 9.64 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Springs B Girls Tổng 25.01 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Springs Girls Tổng 24.14 7th Tomas Cup 2019 (LTU) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.22 Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.13 Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE)
Advanced Novice Girls Tổng 64.35 Abu Dhabi Classic Figure Skating Trophy (Abu Dhabi/UAE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Chương trình Ngắn 22.41 11th Tomas Cup 2022 (LTU)
Advanced Novice Trượt Tự Do 44.73 11th Tomas Cup 2022 (LTU)
Advanced Novice Tổng 67.14 11th Tomas Cup 2022 (LTU)
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 24.52 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 46.47 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)
Girls Advanced Novice Tổng 70.99 VICTOR PETRENKO CUP 2021 (Odesa/UKR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls 2007-2009 Trượt Tự Do 29.19 Jelgava Autumn Cup 2020 (LAT)
Basic Novice Girls 2007-2009 Tổng 29.19 Jelgava Autumn Cup 2020 (LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 25.01 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 25.01 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Springs Girls Trượt Tự Do 24.14 7th Tomas Cup 2019 (LTU)
Springs Girls Tổng 24.14 7th Tomas Cup 2019 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 25.30 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 25.30 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 23.27 4th Tomas Cup 2018 (LTU)
Cubs B Girls Tổng 23.27 4th Tomas Cup 2018 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.47 Ozo Winter Cup 2017 (LAT)
Chicks A Girls Tổng 22.47 Ozo Winter Cup 2017 (LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 16.16 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 16.16 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 9.64 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 9.64 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)