Anna EFIMENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kansalliset Novice | Tổng | 48.71 | Noviisien 2. valintakilpailu 12.2.2011 Järvenpää (FIN) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kultafinaali Girls | Tổng | 46.16 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali 13.3.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Tổng | 43.12 | Kansallisten noviisien I-lohkon 2.-valintakilpailu (FIN) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kansalliset Novice | Trượt Tự Do | 48.71 | Noviisien 2. valintakilpailu 12.2.2011 Järvenpää (FIN) |
| Kansalliset Novice | Tổng | 48.71 | Noviisien 2. valintakilpailu 12.2.2011 Järvenpää (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kultafinaali Girls | Trượt Tự Do | 46.16 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali 13.3.2010 (FIN) |
| Kultafinaali Girls | Tổng | 46.16 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali 13.3.2010 (FIN) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.12 | Kansallisten noviisien I-lohkon 2.-valintakilpailu (FIN) |
| Novice Girls | Tổng | 43.12 | Kansallisten noviisien I-lohkon 2.-valintakilpailu (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.02.2011 | Noviisien 2. valintakilpailu 12.2.2011 Järvenpää FIN |
Kansalliset Novice | 4 | 48.71 |
Free Skating 4 (48.71)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.03.2010 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali 13.3.2010 FIN |
Kultafinaali Girls | 4 | 46.16 |
Free Skating 4 (46.16)
|
| 13.02.2010 | Kansallisten noviisien I-lohkon 2.-valintakilpailu FIN |
Novice Girls | 3 | 43.12 |
Free Skating 3 (43.12)
|
| 29.11.2009 | Noviisien I lohko 1. vk 29.11.2009 LL FIN |
Novice Girls | 3 | 40.73 |
Free Skating 3 (40.73)
|