fsresults

Anna GRETSI không hoạt động

EST EST · Tondiraba FSC (21/22–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 20.84 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B 2015 Girls Tổng 20.32 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 20.61 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 18.44 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Tổng 10.57 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks C Girls Tổng 15.69 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Chicks girls 3 Tổng 8.63 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 15.47 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks B Girls Tổng 6.73 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Pre-Chicks C Girls 2015 Tổng 8.21 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 20.84 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 20.84 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Trượt Tự Do 15.47 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 15.47 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2015 Girls Trượt Tự Do 20.32 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B 2015 Girls Tổng 20.32 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 20.61 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 20.61 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Trượt Tự Do 18.44 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 18.44 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Trượt Tự Do 10.57 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Chicks C 2014/2015 And Younger Girls Tổng 10.57 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 15.69 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 15.69 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Chicks girls 3 Trượt Tự Do 8.63 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Chicks girls 3 Tổng 8.63 Narva Spring 2023 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 6.73 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 6.73 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks C Girls 2015 Trượt Tự Do 8.21 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C Girls 2015 Tổng 8.21 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)