Anna HADACZEK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women III Free Skating | Tổng | 18.85 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women II B Free Skating | Tổng | 22.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Bronze Women Iib Free Skating | Tổng | 25.52 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women III Free Skating | Trượt Tự Do | 18.85 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women III Free Skating | Tổng | 18.85 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women Iib Free Skating | Trượt Tự Do | 25.52 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Iib Free Skating | Tổng | 25.52 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women Iib Free Skating | Trượt Tự Do | 21.49 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Iib Free Skating | Tổng | 21.49 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women II B Free Skating | Trượt Tự Do | 22.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women II B Free Skating | Tổng | 22.51 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women III Free Skating | 19 | 18.85 |
Free Skating 19 (18.85)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Iib Free Skating | 6 | 25.52 |
Free Skating 6 (25.52)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Iib Free Skating | 6 | 21.49 |
Free Skating 6 (21.49)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Bronze Women II B Free Skating | 7 | 22.51 |
Free Skating 7 (22.51)
|